menu_book
見出し語検索結果 "giữ chức" (1件)
giữ chức
日本語
フ職務を継続する
Ông ấy sẽ giữ chức vụ này thêm một nhiệm kỳ.
彼はこの役職にもう一期就任し続けるでしょう。
swap_horiz
類語検索結果 "giữ chức" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "giữ chức" (1件)
Ông ấy sẽ giữ chức vụ này thêm một nhiệm kỳ.
彼はこの役職にもう一期就任し続けるでしょう。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)